Logo

Bộ rổ chén đĩa cố định Hafele 800mm KOSMO PRESTO 544.40.033

Mã sp:
544.40.033
1.160.000đ
1.441.000đ
Khuyến mãi
1800 9494
Mua hàng ngay
Miễn Phí Đổi Trả
Miễn Phí Đổi Trả
Trong vòng 100 ngày
Cam Kết Hàng Chính Hãng
Cam Kết Hàng Chính Hãng
100% Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Miễn Phí Giao Hàng Toàn Quốc
Lắp đặt siêu tốc trong vòng 24h
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Miễn Phí Tư Vấn 24/7
Gọi điện, Inbox, Chat?

Sản phẩm tương tự

Giá bát đĩa cố định Grand X XF.60S - 600mm

Giá bát đĩa cố định Grand X XF.60S - 600mm

XF.60S
1.596.000 đ
2.280.000 đ
Rổ xoong nồi Hafele - KASON 549.08.865 - 700mm

Rổ xoong nồi Hafele - KASON 549.08.865 - 700mm

549.08.865
2.510.000 đ
3.130.000 đ
Ổ khóa Hafele Khoá treo Super 482.01.948

Ổ khóa Hafele Khoá treo Super 482.01.948

482.01.948
1.821.000 đ
2.024.000 đ
Tủ Đồ Khô Tandem Pantry 450mm Hafele 545.94.612

Tủ Đồ Khô Tandem Pantry 450mm Hafele 545.94.612

545.94.612
34.930.000 đ
43.656.000 đ
Chốt âm Hafele inox 304 600 mm 911.81.347

Chốt âm Hafele inox 304 600 mm 911.81.347

911.81.347
524.000 đ
583.000 đ
Giá gia vị điện EMS3060 (ESV8960Pro) – Eurogold

Giá gia vị điện EMS3060 (ESV8960Pro) – Eurogold

EMS3060 (ESV8960Pro)
9.445.000 đ
18.890.000 đ

Bộ rổ chén đĩa cố định Hafele KOSMO PRESTO 544.40.033 (Rổ chén đĩa không có khung)

  • Khả năng tải trọng: 10kg

  • Giải pháp lý tưởng để lưu trữ chén đĩa sau khi rửa

  • Thiết kế tối giản, phù hợp với không gian bếp hiện đại

  • Dễ vệ sinh

  • Rổ chén đĩa không có khung, Cho chiều rộng tủ: 800 mm

  • Chiều rộng: 764 mm

  • chiều sâu: 280 mm

  • Vật liệu: Inox 304

  • Trọn bộ gồm: Khay úp đĩa, khay úp chén, khay hứng nước, bộ ốc lắp đặt

  • Đóng gói: 1 bộ

THÔNG SỐ

RỔ CHÉN ĐĨA CỐ ĐỊNH - PRESTO

Rổ chén đĩa có khung

Hoàn thiện Chiều rộng tủ (mm) Chiều sâu lọt lòng (mm) Kích thước RxS (mm) Mã Số
Inox 304 600 Tối thiểu 300 564x276 544.40.003
700 Tối thiểu 300 664x276 544.40.011
800 Tối thiểu 300 764x276 544.40.013
900 Tối thiểu 300 864x276 544.40.014

 

Rổ chén đĩa không có khung

Hoàn thiện Chiều rộng tủ (mm) Chiều sâu lọt lòng (mm) Kích thước RxS (mm) Mã Số
Inox 304 600 Tối thiểu 300 564x280 544.40.023
700 Tối thiểu 300 664x280 544.40.031
800 Tối thiểu 300 764x280 544.40.033
900 Tối thiểu 300 864x280 544.40.034
Comment facebook
Thông số kỹ thuật
Xem cấu hình chi tiết
1800 9494